“lỗ / hố” trong tiếng Nhật là 穴, đọc là ketsu, ana (けつ, あな). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 穴あけ (đục lỗ).
穴 nghĩa là gì?
庭に大きな穴がある。
| Kanji | 穴 |
|---|---|
| Nghĩa | lỗ / hố |
| Âm đọc | けつ, あな |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 穴あけ (đục lỗ) |
穴 đọc là ketsu (けつ) hoặc ana (あな) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: