KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 穴
穴
Kanji Kyōiku

穴 — “lỗ / hố” trong tiếng Nhật

Lớp 6けつ, あな
Âm Hán Việt HUYỆT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“lỗ / hố” trong tiếng Nhật là 穴, đọc là ketsu, ana (けつ, あな). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 穴あけ (đục lỗ).

Thử ngay

穴 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji穴
Nghĩalỗ / hố
Âm đọcけつ, あな
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ穴あけ (đục lỗ)

Cách đọc 穴

穴 đọc là ketsu (けつ) hoặc ana (あな) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 穴

  • 穴あけđục lỗ
Học 穴 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 穴

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 穴 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí