KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 骨
骨
Kanji Kyōiku

骨 — “xương” trong tiếng Nhật

Lớp 6こつ, ほね
Âm Hán Việt CỐT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“xương” trong tiếng Nhật là 骨, đọc là kotsu, hone (こつ, ほね). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 骨折 (gãy xương).

Thử ngay

骨 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji骨
Nghĩaxương
Âm đọcこつ, ほね
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ骨折 (gãy xương)

Cách đọc 骨

骨 đọc là kotsu (こつ) hoặc hone (ほね) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 骨

  • 骨折gãy xương
  • 骨髄tủy xương
Học 骨 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 骨 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí