KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 雪
雪
Kanji Kyōiku

雪 — “tuyết” trong tiếng Nhật

Lớp 2せつ, ゆき
Bộ thủ ⾬ · bộ 173

“tuyết” trong tiếng Nhật là 雪, đọc là setsu, yuki (せつ, ゆき). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 大雪 (tuyết lớn).

Thử ngay

雪 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji雪
Nghĩatuyết
Âm đọcせつ, ゆき
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ大雪 (tuyết lớn)

Cách đọc 雪

雪 đọc là setsu (せつ) hoặc yuki (ゆき) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 雪

  • 大雪tuyết lớn
  • 吹雪bão tuyết
Học 雪 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 雪

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 雪 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí