“đốt / tiết” trong tiếng Nhật là 節, đọc là setsu, fushi (せつ, ふし). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 季節 (mùa).
節 nghĩa là gì?
竹に節がある。
| Kanji | 節 |
|---|---|
| Nghĩa | đốt / tiết |
| Âm đọc | せつ, ふし |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 季節 (mùa) |
節 đọc là setsu (せつ) hoặc fushi (ふし) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: