KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 泡
泡
Kanji Jōyō bậc trung học

泡 — “bọt / bong bóng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ほう, あわ
Âm Hán Việt BÀU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bọt / bong bóng” trong tiếng Nhật là 泡, đọc là hou, awa (ほう, あわ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 気泡 (bọt khí).

Thử ngay

泡 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji泡
Nghĩabọt / bong bóng
Âm đọcほう, あわ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ気泡 (bọt khí)

Cách đọc 泡

泡 đọc là hou (ほう) hoặc awa (あわ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 泡

  • 気泡bọt khí
Học 泡 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 泡

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 泡 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí