“bọt / bong bóng” trong tiếng Nhật là 泡, đọc là hou, awa (ほう, あわ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 気泡 (bọt khí).
泡 nghĩa là gì?
| Kanji | 泡 |
|---|---|
| Nghĩa | bọt / bong bóng |
| Âm đọc | ほう, あわ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 気泡 (bọt khí) |
泡 đọc là hou (ほう) hoặc awa (あわ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: