“chỉnh sửa / uốn nắn” trong tiếng Nhật là 矯, đọc là kyou, ta (きょう, た). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 矯正 (chỉnh sửa).
矯 nghĩa là gì?
| Kanji | 矯 |
|---|---|
| Nghĩa | chỉnh sửa / uốn nắn |
| Âm đọc | きょう, た |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 矯正 (chỉnh sửa) |
矯 đọc là kyou (きょう) hoặc ta (た) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: