KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 罷
罷
Kanji Jōyō bậc trung học

罷 — “bãi bỏ / cách chức” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ひ, まか, や
Âm Hán Việt BÃI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bãi bỏ / cách chức” trong tiếng Nhật là 罷, đọc là hi, maka, ya (ひ, まか, や). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 罷免 (bãi miễn).

Thử ngay

罷 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji罷
Nghĩabãi bỏ / cách chức
Âm đọcひ, まか, や
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ罷免 (bãi miễn)

Cách đọc 罷

罷 đọc là hi (ひ) hoặc maka (まか) hoặc ya (や) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 罷

  • 罷免bãi miễn
Học 罷 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 罷

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 罷 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí