KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 罷
Kanji Jōyō bậc trung học

罷 — bãi bỏ / cách chức

Cao thủ (高手)ひ, まか, や
Âm Hán Việt BÃI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

罷 (âm đọc: ひ, まか, や; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bãi bỏ / cách chức”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 罷免 (bãi miễn).

Thử ngay

罷 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩabãi bỏ / cách chức
Âm đọcひ, まか, や
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ罷免 (bãi miễn)

Cách đọc 罷

罷 đọc là hoặc まか hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 罷

  • bãi miễn
Học 罷 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 罷 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí