KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 睡
睡
Kanji Jōyō bậc trung học

睡 — “buồn ngủ / ngủ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)すい, ねむ
Bộ thủ ⽬ · bộ 109

“buồn ngủ / ngủ” trong tiếng Nhật là 睡, đọc là sui, nemu (すい, ねむ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 睡眠 (giấc ngủ).

Thử ngay

睡 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji睡
Nghĩabuồn ngủ / ngủ
Âm đọcすい, ねむ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ睡眠 (giấc ngủ)

Cách đọc 睡

睡 đọc là sui (すい) hoặc nemu (ねむ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 睡

  • 睡眠giấc ngủ
Học 睡 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 睡

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 睡 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí