KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 基
基
Kanji Kyōiku

基 — “cơ sở / nền tảng” trong tiếng Nhật

Lớp 5き, もと
Âm Hán Việt CƠ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cơ sở / nền tảng” trong tiếng Nhật là 基, đọc là ki, moto (き, もと). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 基本 (cơ bản).

Thử ngay

基 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji基
Nghĩacơ sở / nền tảng
Âm đọcき, もと
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ基本 (cơ bản)

Cách đọc 基

基 đọc là ki (き) hoặc moto (もと) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 基

  • 基本cơ bản
  • 基盤nền tảng
  • 基礎nền tảng
Học 基 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 基

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 基 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí