KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 畳
畳
Kanji Jōyō bậc trung học

畳 — “chiếu tatami / gấp” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)じょう, ちょう, たた, たたみ, かさ
Bộ thủ ⽥ · bộ 102

“chiếu tatami / gấp” trong tiếng Nhật là 畳, đọc là jou, chou, tata (じょう, ちょう, たた, たたみ, かさ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 畳 (chiếu tatami).

Thử ngay

畳 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji畳
Nghĩachiếu tatami / gấp
Âm đọcじょう, ちょう, たた, たたみ, かさ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ畳 (chiếu tatami)

Cách đọc 畳

畳 đọc là jou (じょう) hoặc chou (ちょう) hoặc tata (たた) hoặc tatami (たたみ) hoặc kasa (かさ) tùy theo từ.

Học 畳 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 畳

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 畳 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí