KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 癒
Kanji Jōyō bậc trung học

癒 — chữa lành / khỏi bệnh

Cao thủ (高手)ゆ, い, いや
Bộ thủ ⽧ · bộ 104

癒 (âm đọc: ゆ, い, いや; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “chữa lành / khỏi bệnh”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 治癒 (chữa khỏi).

Thử ngay

癒 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩachữa lành / khỏi bệnh
Âm đọcゆ, い, いや
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ治癒 (chữa khỏi)

Cách đọc 癒

癒 đọc là hoặc hoặc いや tùy theo từ.

Từ vựng chứa 癒

  • chữa khỏi
Học 癒 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 癒 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí