KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 甘
甘
Kanji Jōyō bậc trung học

甘 — “ngọt / nuông chiều” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かん, あま, うま
Âm Hán Việt CAM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ngọt / nuông chiều” trong tiếng Nhật là 甘, đọc là kan, ama, uma (かん, あま, うま). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 甘い (ngọt).

Thử ngay

甘 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji甘
Nghĩangọt / nuông chiều
Âm đọcかん, あま, うま
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ甘い (ngọt)

Cách đọc 甘

甘 đọc là kan (かん) hoặc ama (あま) hoặc uma (うま) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 甘

  • 甘いngọt
Học 甘 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 甘

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 甘 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí