KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 琴
Kanji Jōyō bậc trung học

琴 — đàn koto / đàn tranh

Cao thủ (高手)きん, ごん, こと
Âm Hán Việt CẦM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

琴 (âm đọc: きん, ごん, こと; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đàn koto / đàn tranh”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 琴 (đàn koto).

Thử ngay

琴 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađàn koto / đàn tranh
Âm đọcきん, ごん, こと
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ琴 (đàn koto)

Cách đọc 琴

琴 đọc là きん hoặc ごん hoặc こと tùy theo từ.

Học 琴 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 琴 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí