“đàn koto / đàn tranh” trong tiếng Nhật là 琴, đọc là kin, gon, koto (きん, ごん, こと). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 琴 (đàn koto).
琴 nghĩa là gì?
| Kanji | 琴 |
|---|---|
| Nghĩa | đàn koto / đàn tranh |
| Âm đọc | きん, ごん, こと |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 琴 (đàn koto) |
琴 đọc là kin (きん) hoặc gon (ごん) hoặc koto (こと) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: