KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 琴
琴
Kanji Jōyō bậc trung học

琴 — “đàn koto / đàn tranh” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)きん, ごん, こと
Âm Hán Việt CẦM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đàn koto / đàn tranh” trong tiếng Nhật là 琴, đọc là kin, gon, koto (きん, ごん, こと). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 琴 (đàn koto).

Thử ngay

琴 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji琴
Nghĩađàn koto / đàn tranh
Âm đọcきん, ごん, こと
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ琴 (đàn koto)

Cách đọc 琴

琴 đọc là kin (きん) hoặc gon (ごん) hoặc koto (こと) tùy theo từ.

Học 琴 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 琴

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 琴 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí