KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 棚
Kanji Jōyō bậc trung học

棚 — kệ / giá đỡ

Cao thủ (高手)ほう, たな, -だな
Bộ thủ ⽊ · bộ 75

棚 (âm đọc: ほう, たな, -だな; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “kệ / giá đỡ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 本棚 (kệ sách).

Thử ngay

棚 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩakệ / giá đỡ
Âm đọcほう, たな, -だな
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ本棚 (kệ sách)

Cách đọc 棚

棚 đọc là ほう hoặc たな hoặc -だな tùy theo từ.

Từ vựng chứa 棚

Học 棚 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 棚 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí