KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 献
Kanji Jōyō bậc trung học

献 — dâng / cống hiến

Cao thủ (高手)けん, こん, たてまつ
Âm Hán Việt HIẾN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

献 (âm đọc: けん, こん, たてまつ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “dâng / cống hiến”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 貢献 (cống hiến).

Thử ngay

献 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩadâng / cống hiến
Âm đọcけん, こん, たてまつ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ貢献 (cống hiến)

Cách đọc 献

献 đọc là けん hoặc こん hoặc たてまつ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 献

  • cống hiến
Học 献 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 献 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí