KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 献
献
Kanji Jōyō bậc trung học

献 — “dâng / cống hiến” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)けん, こん, たてまつ
Âm Hán Việt HIẾN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“dâng / cống hiến” trong tiếng Nhật là 献, đọc là ken, kon, tatematsu (けん, こん, たてまつ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 貢献 (cống hiến).

Thử ngay

献 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji献
Nghĩadâng / cống hiến
Âm đọcけん, こん, たてまつ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ貢献 (cống hiến)

Cách đọc 献

献 đọc là ken (けん) hoặc kon (こん) hoặc tatematsu (たてまつ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 献

  • 貢献cống hiến
Học 献 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 献

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 献 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí