“móng / vuốt” trong tiếng Nhật là 爪, đọc là sou, tsume, tsuma (そう, つめ, つま-). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 爪 (móng tay).
爪 nghĩa là gì?
| Kanji | 爪 |
|---|---|
| Nghĩa | móng / vuốt |
| Âm đọc | そう, つめ, つま- |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 爪 (móng tay) |
爪 đọc là sou (そう) hoặc tsume (つめ) hoặc tsuma (つま-) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: