KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 漠
Kanji Jōyō bậc trung học

漠 — mơ hồ / sa mạc

Cao thủ (高手)ばく
Âm Hán Việt MẠC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

漠 (âm đọc: ばく; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mơ hồ / sa mạc”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 砂漠 (sa mạc).

Thử ngay

漠 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩamơ hồ / sa mạc
Âm đọcばく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ砂漠 (sa mạc)

Cách đọc 漠

漠 đọc là ばく tùy theo từ.

Từ vựng chứa 漠

  • sa mạc
  • sa mạc
Học 漠 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 漠 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí