KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 滝
滝
Kanji Jōyō bậc trung học

滝 — “thác nước” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ろう, そう, たき
Âm Hán Việt SÔNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thác nước” trong tiếng Nhật là 滝, đọc là rou, sou, taki (ろう, そう, たき). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 滝 (thác nước).

Thử ngay

滝 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji滝
Nghĩathác nước
Âm đọcろう, そう, たき
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ滝 (thác nước)

Cách đọc 滝

滝 đọc là rou (ろう) hoặc sou (そう) hoặc taki (たき) tùy theo từ.

Học 滝 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 滝

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 滝 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí