KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 軌
Kanji Jōyō bậc trung học

軌 — vết bánh xe / quỹ đạo

Cao thủ (高手)
Âm Hán Việt QUẪY Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

軌 (âm đọc: き; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “vết bánh xe / quỹ đạo”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 軌道 (quỹ đạo).

Thử ngay

軌 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩavết bánh xe / quỹ đạo
Âm đọc
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ軌道 (quỹ đạo)

Cách đọc 軌

軌 đọc là tùy theo từ.

Từ vựng chứa 軌

  • quỹ đạo
Học 軌 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 軌 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí