“tôi (nam) / đầy tớ” trong tiếng Nhật là 僕, đọc là boku, shimobe (ぼく, しもべ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 僕 (tôi).
僕 nghĩa là gì?
| Kanji | 僕 |
|---|---|
| Nghĩa | tôi (nam) / đầy tớ |
| Âm đọc | ぼく, しもべ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 僕 (tôi) |
僕 đọc là boku (ぼく) hoặc shimobe (しもべ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: