KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 翁
翁
Kanji Jōyō bậc trung học

翁 — “ông lão / cụ già” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)おう, おきな
Âm Hán Việt ÔNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ông lão / cụ già” trong tiếng Nhật là 翁, đọc là ou, okina (おう, おきな). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 老翁 (ông lão).

Thử ngay

翁 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji翁
Nghĩaông lão / cụ già
Âm đọcおう, おきな
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ老翁 (ông lão)

Cách đọc 翁

翁 đọc là ou (おう) hoặc okina (おきな) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 翁

  • 老翁ông lão
Học 翁 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 翁

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 翁 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí