“khóc” trong tiếng Nhật là 泣, đọc là kyuu, na (きゅう, な). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 号泣 (khóc to).
泣 nghĩa là gì?
赤ちゃんが泣く。
| Kanji | 泣 |
|---|---|
| Nghĩa | khóc |
| Âm đọc | きゅう, な |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 号泣 (khóc to) |
泣 đọc là kyuu (きゅう) hoặc na (な) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: