KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 極
極
Kanji Kyōiku

極 — “cực / tột” trong tiếng Nhật

Lớp 4きょく, ごく, きわ
Âm Hán Việt CỰC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cực / tột” trong tiếng Nhật là 極, đọc là kyoku, goku, kiwa (きょく, ごく, きわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 北極 (Bắc cực).

Thử ngay

極 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji極
Nghĩacực / tột
Âm đọcきょく, ごく, きわ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ北極 (Bắc cực)

Cách đọc 極

極 đọc là kyoku (きょく) hoặc goku (ごく) hoặc kiwa (きわ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 極

  • 積極せっきょくtích cực
  • 北極Bắc cực
Học 極 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 極

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 極 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí