KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 血
血
Kanji Kyōiku

血 — “máu” trong tiếng Nhật

Lớp 3けつ, ち
Âm Hán Việt HUYẾT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“máu” trong tiếng Nhật là 血, đọc là ketsu, chi (けつ, ち). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 血液 (máu).

Thử ngay

血 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji血
Nghĩamáu
Âm đọcけつ, ち
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ血液 (máu)

Cách đọc 血

血 đọc là ketsu (けつ) hoặc chi (ち) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 血

  • 血液máu
  • 鼻血chảy máu mũi
Học 血 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 血

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 血 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí