“máu” trong tiếng Nhật là 血, đọc là ketsu, chi (けつ, ち). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 血液 (máu).
血 nghĩa là gì?
指から血が出た。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: