KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 枢
Kanji Jōyō bậc trung học

枢 — then chốt / bản lề

Cao thủ (高手)すう, しゅ, とぼそ, からくり
Bộ thủ ⽊ · bộ 75

枢 (âm đọc: すう, しゅ, とぼそ, からくり; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “then chốt / bản lề”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 中枢 (trung khu).

Thử ngay

枢 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩathen chốt / bản lề
Âm đọcすう, しゅ, とぼそ, からくり
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ中枢 (trung khu)

Cách đọc 枢

枢 đọc là すう hoặc しゅ hoặc とぼそ hoặc からくり tùy theo từ.

Từ vựng chứa 枢

  • trung khu
Học 枢 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 枢 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí