KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 枕
枕
Kanji Jōyō bậc trung học

枕 — “gối (đầu)” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ちん, しん, まくら
Âm Hán Việt CHẲM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“gối (đầu)” trong tiếng Nhật là 枕, đọc là chin, shin, makura (ちん, しん, まくら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 枕 (cái gối).

Thử ngay

枕 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji枕
Nghĩagối (đầu)
Âm đọcちん, しん, まくら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ枕 (cái gối)

Cách đọc 枕

枕 đọc là chin (ちん) hoặc shin (しん) hoặc makura (まくら) tùy theo từ.

Học 枕 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 枕

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 枕 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí