“cây thông” trong tiếng Nhật là 松, đọc là shou, matsu (しょう, まつ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 松林 (rừng thông).
松 nghĩa là gì?
庭に松の木がある。
| Kanji | 松 |
|---|---|
| Nghĩa | cây thông |
| Âm đọc | しょう, まつ |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 松林 (rừng thông) |
松 đọc là shou (しょう) hoặc matsu (まつ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: