KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 松
松
Kanji Kyōiku

松 — “cây thông” trong tiếng Nhật

Lớp 4しょう, まつ
Âm Hán Việt TÙNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cây thông” trong tiếng Nhật là 松, đọc là shou, matsu (しょう, まつ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 松林 (rừng thông).

Thử ngay

松 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji松
Nghĩacây thông
Âm đọcしょう, まつ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ松林 (rừng thông)

Cách đọc 松

松 đọc là shou (しょう) hoặc matsu (まつ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 松

  • 松林rừng thông
Học 松 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 松

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 松 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí