“đốm / vệt loang” trong tiếng Nhật là 斑, đọc là han, fu, madara (はん, ふ, まだら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 斑点 (đốm).
斑 nghĩa là gì?
| Kanji | 斑 |
|---|---|
| Nghĩa | đốm / vệt loang |
| Âm đọc | はん, ふ, まだら |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 斑点 (đốm) |
斑 đọc là han (はん) hoặc fu (ふ) hoặc madara (まだら) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: