KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 斑
Kanji Jōyō bậc trung học

斑 — đốm / vệt loang

Cao thủ (高手)はん, ふ, まだら
Bộ thủ ⽂ · bộ 67

斑 (âm đọc: はん, ふ, まだら; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đốm / vệt loang”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 斑点 (đốm).

Thử ngay

斑 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađốm / vệt loang
Âm đọcはん, ふ, まだら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ斑点 (đốm)

Cách đọc 斑

斑 đọc là はん hoặc hoặc まだら tùy theo từ.

Từ vựng chứa 斑

Học 斑 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 斑 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí