KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 儒
Kanji Jōyō bậc trung học

儒 — nho / Nho giáo

Cao thủ (高手)じゅ
Âm Hán Việt NHO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

儒 (âm đọc: じゅ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nho / Nho giáo”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 儒教 (Nho giáo).

Thử ngay

儒 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanho / Nho giáo
Âm đọcじゅ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ儒教 (Nho giáo)

Cách đọc 儒

儒 đọc là じゅ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 儒

  • Nho giáo
Học 儒 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 儒 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí