“nho / Nho giáo” trong tiếng Nhật là 儒, đọc là ju (じゅ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 儒教 (Nho giáo).
儒 nghĩa là gì?
| Kanji | 儒 |
|---|---|
| Nghĩa | nho / Nho giáo |
| Âm đọc | じゅ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 儒教 (Nho giáo) |
儒 đọc là ju (じゅ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: