KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 振
振
Kanji Jōyō bậc trung học

振 — “lắc / vẫy / rung” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しん, ふ, ぶ, -ぶ
Âm Hán Việt CHẤN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“lắc / vẫy / rung” trong tiếng Nhật là 振, đọc là shin, fu, bu (しん, ふ, ぶ, -ぶ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 振る (vẫy / lắc).

Thử ngay

振 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji振
Nghĩalắc / vẫy / rung
Âm đọcしん, ふ, ぶ, -ぶ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ振る (vẫy / lắc)

Cách đọc 振

振 đọc là shin (しん) hoặc fu (ふ) hoặc bu (ぶ) hoặc bu (-ぶ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 振

  • 振るvẫy / lắc
Học 振 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 振

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 振 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí