KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 稚
Kanji Jōyō bậc trung học

稚 — non nớt / trẻ dại

Cao thủ (高手)ち, じ, いとけない, おさない, おくて, おでる
Bộ thủ ⽲ · bộ 115

稚 (âm đọc: ち, じ, いとけない, おさない, おくて, おでる; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “non nớt / trẻ dại”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 幼稚 (ấu trĩ).

Thử ngay

稚 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanon nớt / trẻ dại
Âm đọcち, じ, いとけない, おさない, おくて, おでる
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ幼稚 (ấu trĩ)

Cách đọc 稚

稚 đọc là hoặc hoặc いとけない hoặc おさない hoặc おくて hoặc おでる tùy theo từ.

Từ vựng chứa 稚

  • ấu trĩ
  • non nớt vụng về
Học 稚 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 稚 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí