KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 侍
Kanji Jōyō bậc trung học

侍 — samurai / hầu hạ

Cao thủ (高手)じ, し, さむらい, はべ
Bộ thủ ⼈ · bộ 9

侍 (âm đọc: じ, し, さむらい, はべ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “samurai / hầu hạ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 侍 (samurai).

Thử ngay

侍 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩasamurai / hầu hạ
Âm đọcじ, し, さむらい, はべ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ侍 (samurai)

Cách đọc 侍

侍 đọc là hoặc hoặc さむらい hoặc はべ tùy theo từ.

Học 侍 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 侍 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí