KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 侍
侍
Kanji Jōyō bậc trung học

侍 — “samurai / hầu hạ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)じ, し, さむらい, はべ
Bộ thủ ⼈ · bộ 9

“samurai / hầu hạ” trong tiếng Nhật là 侍, đọc là ji, shi, samurai (じ, し, さむらい, はべ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 侍 (samurai).

Thử ngay

侍 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji侍
Nghĩasamurai / hầu hạ
Âm đọcじ, し, さむらい, はべ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ侍 (samurai)

Cách đọc 侍

侍 đọc là ji (じ) hoặc shi (し) hoặc samurai (さむらい) hoặc habe (はべ) tùy theo từ.

Học 侍 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 侍 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí