“khai khẩn / mở mang” trong tiếng Nhật là 拓, đọc là taku, hira (たく, ひら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 開拓 (khai khẩn).
拓 nghĩa là gì?
| Kanji | 拓 |
|---|---|
| Nghĩa | khai khẩn / mở mang |
| Âm đọc | たく, ひら |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 開拓 (khai khẩn) |
拓 đọc là taku (たく) hoặc hira (ひら) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: