KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 涯
Kanji Jōyō bậc trung học

涯 — bờ / giới hạn

Cao thủ (高手)がい, はて
Âm Hán Việt RƯỢI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

涯 (âm đọc: がい, はて; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bờ / giới hạn”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 生涯 (cả đời).

Thử ngay

涯 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩabờ / giới hạn
Âm đọcがい, はて
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ生涯 (cả đời)

Cách đọc 涯

涯 đọc là がい hoặc はて tùy theo từ.

Từ vựng chứa 涯

  • cả đời
Học 涯 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 涯 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí