KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 擁
擁
Kanji Jōyō bậc trung học

擁 — “ôm / bảo vệ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)よう
Bộ thủ ⼿ · bộ 64

“ôm / bảo vệ” trong tiếng Nhật là 擁, đọc là you (よう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 擁護 (bảo vệ).

Thử ngay

擁 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji擁
Nghĩaôm / bảo vệ
Âm đọcよう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ擁護 (bảo vệ)

Cách đọc 擁

擁 đọc là you (よう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 擁

  • 抱擁ôm ấp
  • 擁護bảo vệ
Học 擁 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 擁

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 擁 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí