KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 択
択
Kanji Jōyō bậc trung học

択 — “chọn / lựa chọn” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)たく, えら
Bộ thủ ⼿ · bộ 64

“chọn / lựa chọn” trong tiếng Nhật là 択, đọc là taku, era (たく, えら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 選択 (lựa chọn).

Thử ngay

択 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji択
Nghĩachọn / lựa chọn
Âm đọcたく, えら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ選択 (lựa chọn)

Cách đọc 択

択 đọc là taku (たく) hoặc era (えら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 択

  • 選択lựa chọn
Học 択 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 択

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 択 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí