KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 納
納
Kanji Kyōiku

納 — “nộp / giữ” trong tiếng Nhật

Lớp 6のう, とう, な, おさ
Âm Hán Việt NẠP Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nộp / giữ” trong tiếng Nhật là 納, đọc là nou, tou, na (のう, とう, な, おさ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 納税 (nộp thuế).

Thử ngay

納 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji納
Nghĩanộp / giữ
Âm đọcのう, とう, な, おさ
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ納税 (nộp thuế)

Cách đọc 納

納 đọc là nou (のう) hoặc tou (とう) hoặc na (な) hoặc osa (おさ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 納

  • 納得chấp nhận
  • 納税nộp thuế
Học 納 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 納

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 納 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí