“nộp / giữ” trong tiếng Nhật là 納, đọc là nou, tou, na (のう, とう, な, おさ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 納税 (nộp thuế).
納 nghĩa là gì?
来月までに税金を納める。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: