KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 撤
Kanji Jōyō bậc trung học

撤 — rút bỏ / dỡ bỏ

Cao thủ (高手)てつ
Âm Hán Việt TRIỆT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

撤 (âm đọc: てつ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “rút bỏ / dỡ bỏ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 撤退 (rút lui).

Thử ngay

撤 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩarút bỏ / dỡ bỏ
Âm đọcてつ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ撤退 (rút lui)

Cách đọc 撤

撤 đọc là てつ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 撤

  • 退rút lui
Học 撤 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 撤 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí