“rút bỏ / dỡ bỏ” trong tiếng Nhật là 撤, đọc là tetsu (てつ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 撤退 (rút lui).
撤 nghĩa là gì?
| Kanji | 撤 |
|---|---|
| Nghĩa | rút bỏ / dỡ bỏ |
| Âm đọc | てつ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 撤退 (rút lui) |
撤 đọc là tetsu (てつ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: