“khao khát / ngưỡng mộ” trong tiếng Nhật là 憧, đọc là shou, tou, dou (しょう, とう, どう, あこが). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 憧憬 (khao khát).
憧 nghĩa là gì?
| Kanji | 憧 |
|---|---|
| Nghĩa | khao khát / ngưỡng mộ |
| Âm đọc | しょう, とう, どう, あこが |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 憧憬 (khao khát) |
憧 đọc là shou (しょう) hoặc tou (とう) hoặc dou (どう) hoặc akoga (あこが) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: