KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 祈
祈
Kanji Jōyō bậc trung học

祈 — “cầu nguyện” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)き, いの
Bộ thủ ⽰ · bộ 113

“cầu nguyện” trong tiếng Nhật là 祈, đọc là ki, ino (き, いの). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 祈願 (cầu nguyện).

Thử ngay

祈 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji祈
Nghĩacầu nguyện
Âm đọcき, いの
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ祈願 (cầu nguyện)

Cách đọc 祈

祈 đọc là ki (き) hoặc ino (いの) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 祈

  • 祈願cầu nguyện
Học 祈 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 祈 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí