KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 諭
諭
Kanji Jōyō bậc trung học

諭 — “khuyên răn / dụ dỗ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ゆ, さと
Âm Hán Việt DỤ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“khuyên răn / dụ dỗ” trong tiếng Nhật là 諭, đọc là yu, sato (ゆ, さと). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 説諭 (khuyên nhủ).

Thử ngay

諭 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji諭
Nghĩakhuyên răn / dụ dỗ
Âm đọcゆ, さと
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ説諭 (khuyên nhủ)

Cách đọc 諭

諭 đọc là yu (ゆ) hoặc sato (さと) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 諭

  • 説諭khuyên nhủ
Học 諭 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 諭

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 諭 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí