“trung thành” trong tiếng Nhật là 忠, đọc là chuu (ちゅう). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 忠実 (trung thực).
忠 nghĩa là gì?
犬は忠実な動物です。
| Kanji | 忠 |
|---|---|
| Nghĩa | trung thành |
| Âm đọc | ちゅう |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 忠実 (trung thực) |
忠 đọc là chuu (ちゅう) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: