“giá trị” trong tiếng Nhật là 値, đọc là chi, ne, atai (ち, ね, あたい). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 価値 (giá trị).
値 nghĩa là gì?
この本の値段は高い。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: