“con khỉ / vượn” trong tiếng Nhật là 猿, đọc là en, saru (えん, さる). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 猿 (con khỉ).
猿 nghĩa là gì?
| Kanji | 猿 |
|---|---|
| Nghĩa | con khỉ / vượn |
| Âm đọc | えん, さる |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 猿 (con khỉ) |
猿 đọc là en (えん) hoặc saru (さる) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: