KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 庫
庫
Kanji Kyōiku

庫 — “kho” trong tiếng Nhật

Lớp 3こ, く
Âm Hán Việt KHO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“kho” trong tiếng Nhật là 庫, đọc là ko, ku (こ, く). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 車庫 (gara xe).

Thử ngay

庫 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji庫
Nghĩakho
Âm đọcこ, く
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ車庫 (gara xe)

Cách đọc 庫

庫 đọc là ko (こ) hoặc ku (く) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 庫

  • 兵庫県ひょうごけんtỉnh Hyogo
  • 冷蔵庫れいぞうこtủ lạnh
  • 車庫gara xe
  • 倉庫nhà kho
Học 庫 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 庫 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí