KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 帆
帆
Kanji Jōyō bậc trung học

帆 — “buồm” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)はん, ほ
Bộ thủ ⼱ · bộ 50

“buồm” trong tiếng Nhật là 帆, đọc là han, ho (はん, ほ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 帆船 (thuyền buồm).

Thử ngay

帆 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji帆
Nghĩabuồm
Âm đọcはん, ほ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ帆船 (thuyền buồm)

Cách đọc 帆

帆 đọc là han (はん) hoặc ho (ほ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 帆

  • 帆船thuyền buồm
Học 帆 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 帆

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 帆 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí