KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 帆
Kanji Jōyō bậc trung học

帆 — buồm

Cao thủ (高手)はん, ほ
Bộ thủ ⼱ · bộ 50

帆 (âm đọc: はん, ほ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “buồm”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 帆船 (thuyền buồm).

Thử ngay

帆 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩabuồm
Âm đọcはん, ほ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ帆船 (thuyền buồm)

Cách đọc 帆

帆 đọc là はん hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 帆

  • thuyền buồm
Học 帆 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 帆 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí