KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 厘
厘
Kanji Jōyō bậc trung học

厘 — “li (đơn vị nhỏ)” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)りん
Âm Hán Việt LI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“li (đơn vị nhỏ)” trong tiếng Nhật là 厘, đọc là rin (りん). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 一厘 (một li).

Thử ngay

厘 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji厘
Nghĩali (đơn vị nhỏ)
Âm đọcりん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ一厘 (một li)

Cách đọc 厘

厘 đọc là rin (りん) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 厘

  • 一厘một li
Học 厘 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 厘

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 厘 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí