“li (đơn vị nhỏ)” trong tiếng Nhật là 厘, đọc là rin (りん). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 一厘 (một li).
厘 nghĩa là gì?
| Kanji | 厘 |
|---|---|
| Nghĩa | li (đơn vị nhỏ) |
| Âm đọc | りん |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 一厘 (một li) |
厘 đọc là rin (りん) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: