KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 層
層
Kanji Kyōiku

層 — “tầng / lớp” trong tiếng Nhật

Lớp 6そう
Âm Hán Việt TẦNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tầng / lớp” trong tiếng Nhật là 層, đọc là sou (そう). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 階層 (tầng lớp).

Thử ngay

層 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji層
Nghĩatầng / lớp
Âm đọcそう
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ階層 (tầng lớp)

Cách đọc 層

層 đọc là sou (そう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 層

  • 階層tầng lớp
Học 層 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 層

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 層 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí