KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 奏
奏
Kanji Kyōiku

奏 — “chơi nhạc / tâu” trong tiếng Nhật

Lớp 6そう, かな
Âm Hán Việt TẤU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chơi nhạc / tâu” trong tiếng Nhật là 奏, đọc là sou, kana (そう, かな). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 演奏 (biểu diễn).

Thử ngay

奏 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji奏
Nghĩachơi nhạc / tâu
Âm đọcそう, かな
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ演奏 (biểu diễn)

Cách đọc 奏

奏 đọc là sou (そう) hoặc kana (かな) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 奏

  • 演奏biểu diễn
Học 奏 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 奏

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 奏 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí