“chơi nhạc / tâu” trong tiếng Nhật là 奏, đọc là sou, kana (そう, かな). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 演奏 (biểu diễn).
奏 nghĩa là gì?
ピアノを演奏する。
| Kanji | 奏 |
|---|---|
| Nghĩa | chơi nhạc / tâu |
| Âm đọc | そう, かな |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 演奏 (biểu diễn) |
奏 đọc là sou (そう) hoặc kana (かな) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: