KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 軟
Kanji Jōyō bậc trung học

軟 — mềm / dẻo

Cao thủ (高手)なん, やわ
Âm Hán Việt NHUYỄN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

軟 (âm đọc: なん, やわ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mềm / dẻo”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 柔軟 (mềm dẻo).

Thử ngay

軟 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩamềm / dẻo
Âm đọcなん, やわ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ柔軟 (mềm dẻo)

Cách đọc 軟

軟 đọc là なん hoặc やわ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 軟

  • mềm dẻo
Học 軟 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 軟 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí